royal flush

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùng phá sảnh lớn: "royal flush" một tay bài trong poker, bao gồm quân Át, K, Q, J 10, tất cả đều cùng một chất (, , chuồn, bích). Đây tay bài mạnh nhất hiếm nhất trong poker.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã thắng giải đấu với một thùng phá sảnh lớn chất .)
  • ( được một thùng phá sảnh lớn cực kỳ hiếm trong poker.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit a royal flush": đạt được tay bài thùng phá sảnh lớn.

    • The player hit a royal flush on the river card. (Người chơi đã đạt được thùng phá sảnh lớnlá bài cuối cùng.)
  • "royal flush" trong ngữ cảnh ẩn dụ: chỉ sự kết hợp hoàn hảo hoặc thành công tối thượng.

    • That job offer was the royal flush of his career. (Lời mời làm việc đó thành công tối thượng trong sự nghiệp của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Straight flush (n): thùng phá sảnh thường (năm lá bài liên tiếp cùng chất, nhưng không phải Át đến 10).
    • A straight flush is also a very strong hand, but not as strong as a royal flush. (Thùng phá sảnh thường cũng một tay bài rất mạnh, nhưng không mạnh bằng thùng phá sảnh lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Top hand: tay bài mạnh nhất (dùng trong poker).
  • Perfect hand: tay bài hoàn hảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "royal flush", đây một thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "a royal flush of [something]": chỉ sự kết hợp hoàn hảo của nhiều yếu tố.
    • The team had a royal flush of talent: skill, speed, and strategy. (Đội đó sự kết hợp hoàn hảo của tài năng: kỹ năng, tốc độ chiến lược.)
royal flush
A player reveals a royal flush during a friendly poker game.