royal flush
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thùng phá sảnh lớn: "royal flush" là một tay bài trong poker, bao gồm quân Át, K, Q, J và 10, tất cả đều cùng một chất (cơ, rô, chuồn, bích). Đây là tay bài mạnh nhất và hiếm nhất trong poker.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã thắng giải đấu với một thùng phá sảnh lớn chất cơ.)
- (Có được một thùng phá sảnh lớn là cực kỳ hiếm trong poker.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hit a royal flush": đạt được tay bài thùng phá sảnh lớn.
- The player hit a royal flush on the river card. (Người chơi đã đạt được thùng phá sảnh lớn ở lá bài cuối cùng.)
"royal flush" trong ngữ cảnh ẩn dụ: chỉ sự kết hợp hoàn hảo hoặc thành công tối thượng.
- That job offer was the royal flush of his career. (Lời mời làm việc đó là thành công tối thượng trong sự nghiệp của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Straight flush (n): thùng phá sảnh thường (năm lá bài liên tiếp cùng chất, nhưng không phải Át đến 10).
- A straight flush is also a very strong hand, but not as strong as a royal flush. (Thùng phá sảnh thường cũng là một tay bài rất mạnh, nhưng không mạnh bằng thùng phá sảnh lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Top hand: tay bài mạnh nhất (dùng trong poker).
- Perfect hand: tay bài hoàn hảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "royal flush", vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- "a royal flush of [something]": chỉ sự kết hợp hoàn hảo của nhiều yếu tố.
- The team had a royal flush of talent: skill, speed, and strategy. (Đội đó có sự kết hợp hoàn hảo của tài năng: kỹ năng, tốc độ và chiến lược.)
